Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “delight”

1.183 câu thật có từ delight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: delight nghĩa là hân hoan. delight là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give pleasure to or be pleasing to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ delight

Danh sách câu dẫn chứng (1.183 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng delight nằm ở trang từ điển: delight đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ delight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ delight trong kho câu?
Kho câu có 1.183 câu có từ delight hoặc các dạng của từ, trích từ 661 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ delight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ delight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 383 câu, rồi Bậc B1 với 282 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.