Đề từ vựng phổ thông số 113
20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.
Xem trước
Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “hard”?
Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol”
Đang tải đề...