E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “conduct”

1.309 câu thật có từ conduct hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: conduct nghĩa là tiến hành. conduct là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: direct the course of. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ conduct

Danh sách câu dẫn chứng (114 câu)

Từ hay đi cùng conduct

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
safe conduct1.299 lần
conduct sphere641 lần
non conduct730 lần
line of conduct1.200 lần
study conduct850 lần
conduct towards1.287 lần
conduct plates416 lần
parallel conduct408 lần
conduct research346 lần
research conduct337 lần
future conduct496 lần
gallant conduct284 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ conduct

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ conduct trong kho câu?
Kho câu có 1.309 câu có từ conduct hoặc các dạng của từ, trích từ 961 tác phẩm và tài liệu. 28 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ conduct xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ conduct gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 467 câu, rồi Bậc B1 với 300 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ conduct?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ conduct: Quá khứ đơn (155 câu), Câu phủ định (129 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (114 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.