subsist
động từC2- subsisted
- subsisting
- subsists
subsist nghĩa là tồn tại (bản dịch máy, chưa biên tập).
subsist là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: support oneself.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “subsist”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ subsist
- 1động từC2
support oneself
→hỗ trợ bản thân(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:exist · survive · live
Câu hỏi thường gặp về subsist
subsist nghĩa là gì?
subsist nghĩa là tồn tại (bản dịch máy, chưa biên tập). subsist là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: support oneself.
subsist được dùng trong câu như thế nào?
No, Miss Churchill, you know very well that I allude to the relations subsisting between us.” (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, The deserted wife. Nguồn: Project Gutenberg #76591.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/subsist, mã đối chiếu EV-A784F7CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng