Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

weekly

tính từ, trạng từA2
US/ˈwikli/
weeklies

Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)

weekly nghĩa là hàng tuần (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

weekly là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or occurring every seven days.

Các nét nghĩa của từ weekly

  1. 1

    tính từA2

    of or occurring every seven days

    của hoặc xảy ra bảy ngày một lầndịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa hebdomadal · hebdomadary

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    • harper's weekly115 lần trong kho sách

    • wireless weekly200 lần trong kho sách

    • weekly newspaper254 lần trong kho sách

    • bi weekly78 lần trong kho sách

    • weekly journal181 lần trong kho sách

    • tri weekly67 lần trong kho sách

    • weekly allowance113 lần trong kho sách

    • weekly chronicle79 lần trong kho sách

  2. 2

    trạng từA2

    without missing a week

    không thiếu một tuầndịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa hebdomadally · every week · each week

Câu hỏi thường gặp về weekly

weekly nghĩa là gì?

weekly nghĩa là hàng tuần (bản dịch máy, chưa biên tập). weekly là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or occurring every seven days.

weekly dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ weekly có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

weekly được dùng trong câu như thế nào?

A vast deal may be done with ten thousand a year: we will have a big weekly dinner as well as an At Home. (Walter Besant, Armorel of Lyonesse: A Romance of To-day. Nguồn: Project Gutenberg #42125.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/weekly, mã đối chiếu EV-96A08A6A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “weekly” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa weekly và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

A vast deal may be done with ten thousand a year: we will have a big weekly dinner as well as an At Home.

Một công việc lớn có thể được thực hiện với mười nghìn mỗi năm: chúng ta sẽ có một bữa tối thịnh soạn hàng tuần cũng như Bữa tiệc tại nhà.dịch máy, chưa biên tập

Walter Besant, Armorel of Lyonesse: A Romance of To-day. Nguồn: Project Gutenberg #42125. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Yet he continued to give the weekly lectures to which he stood committed to the Edinburgh School of Arts.
Samuel Smiles, Character. Nguồn: Project Gutenberg #2541. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB
"Then, my dear sir, put your hand into your pocket at once, as I was suggesting last night, and allow him a weekly sum."

“Vậy thì, thưa ông, hãy đút tay vào túi ngay lập tức, như tôi đã đề nghị tối qua, và đưa cho anh ấy một khoản tiền hàng tuần.”dịch máy, chưa biên tập

Samuel Warren, Ten Thousand a-Year. Volume 1.. Nguồn: Project Gutenberg #31004. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"You want to do it eight times a day, and wash your head weekly, though with bland soap and not too much of it."

"Bạn muốn làm điều đó tám lần một ngày và gội đầu hàng tuần, mặc dù với xà phòng nhẹ và không quá nhiều."dịch máy, chưa biên tập

H. Irving Hancock, The High School Left End; or, Dick & Co. Grilling on the Football Gridiron. Nguồn: Project Gutenberg #12691. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
From the two sets of returns forwarded to the Clearing-House, statements of the debit and credit balances are made out weekly.
R. M. Ballantyne, The Iron Horse. Nguồn: Project Gutenberg #21740. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
To their astonishment the Captain got slowly up from his chair, and took a Yorkshire weekly newspaper from his pile.
Gordon Stables, The Sauciest Boy in the Service: A Story of Pluck and Perseverance. Nguồn: Project Gutenberg #55663. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
It was a Tuesday, the day of the weekly dinner.
Émile Zola, The Conquest of Plassans (La Conquête de Plassans). Nguồn: Project Gutenberg #56860. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
Parents of the children were required to keep a weekly diary of any noticeable changes in motor function.
«Exercise as it relates to Disease/Could hippotherapy have beneficial effects on walking ability in children with cerebral palsy?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=387570 (bản sửa đổi 3298420). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Biological time-keeping rhythms include daily, tidal, weekly, seasonal, and annual rhythms.

Nhịp điệu lưu giữ thời gian sinh học bao gồm nhịp điệu hàng ngày, thủy triều, hàng tuần, theo mùa và hàng năm.dịch máy, chưa biên tập

«Circadian rhythm», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=78685 (bản sửa đổi 10923925). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The instructor helps students customize the design processes to the problem at hand when choosing the weekly commitments.

Người hướng dẫn giúp sinh viên tùy chỉnh các quy trình thiết kế cho phù hợp với vấn đề trước mắt khi lựa chọn các cam kết hàng tuần.dịch máy, chưa biên tập

«General Engineering Introduction/Differences», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=253945 (bản sửa đổi 2213166). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.

B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.dịch máy, chưa biên tập

«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=417388 (bản sửa đổi 4352273). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The original Blue Beetle was featured in not only his own comic but also a weekly radio serial.

Chú bọ xanh nguyên bản không chỉ được giới thiệu trong truyện tranh của chính ông mà còn trong một loạt chương trình phát thanh hàng tuần.dịch máy, chưa biên tập

«Blue Beetle», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=713632 (bản sửa đổi 10190309). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0