E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conduct

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “conduct”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

safe conductlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.299 lần
conduct spherelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 641 lần
non conductlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 730 lần
line of conductlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.200 lần
study conductlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 850 lần
conduct towardslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.287 lần
conduct plateslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 416 lần
parallel conductlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
conduct researchlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
research conductlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
future conductlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 496 lần
gallant conductlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần

Đối chiếu cách dùng của conduct

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.