specific
tính từ- specifics
specific nghĩa là cụ thể.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
(sometimes followed by `to') applying to or characterized by or distinguishing something particular or special or unique
→(đôi khi theo sau là `to') áp dụng cho hoặc được đặc trưng bởi hoặc phân biệt một cái gì đó cụ thể hoặc đặc biệt hoặc duy nhất
Trái nghĩa:general, nonspecificCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)specific gravity513 lần trong kho sáchspecific heat441 lần trong kho sáchspecific areas223 lần trong kho sáchspecific tasks139 lần trong kho sáchspecific goals142 lần trong kho sáchspecific types175 lần trong kho sáchspecific type254 lần trong kho sáchspecific details175 lần trong kho sách - 2tính từA2
stated explicitly or in detail
→được nêu rõ ràng hoặc chi tiết
- 3tính từA2
relating to or distinguishing or constituting a taxonomic species
→liên quan đến hoặc phân biệt hoặc cấu thành một loài phân loại
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa specific và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Profile writing are articles or essays in which the writer focuses on a specific trait or behavior that reveals something essential about the subject.The city had neighborhoods for specific occupations, a trash collection system, markets, two aqueducts bringing in fresh water, and public buildings and temples.I do not admire specific responses to every article; but they are great resources on a dearth."… Bare verbs are ambiguous…" "The main verb gives a verb phrase its content – a specific action or state.Meaning there is a limit that exists at infinity of our universe which is consistent with a black body radiator of graded specific heat.Có nghĩa là có một giới hạn tồn tại ở vô tận trong vũ trụ của chúng ta, phù hợp với vật bức xạ vật đen có nhiệt dung riêng được phân loại.
All special cases will be explained when needed in specific chapters of this course.Tất cả các trường hợp đặc biệt sẽ được giải thích khi cần thiết trong các chương cụ thể của khóa học này.
His war diary provides details of his everyday duty and records specific travel routes of the convoy group.In fact, our brains have specific neurons which fire to replicate an emotion we simply see in another person.Trên thực tế, bộ não của chúng ta có các tế bào thần kinh cụ thể có nhiệm vụ tái tạo cảm xúc mà chúng ta nhìn thấy ở người khác.
The solutions to the governing equations leads to the probability of finding the agent in a specific state.It is a specific kind of appeal to emotion in which the altruism and mercy of the audience are the special emotions appealed to.Đó là một kiểu thu hút cảm xúc cụ thể, trong đó lòng vị tha và lòng thương xót của khán giả là những cảm xúc đặc biệt được thu hút.
Individual susceptibility to decompression sickness has components which can be attributed to a specific cause, and components which appear to be random.There are hazards which are normally encountered in the course of an occupation, and hazards which are specific to a particular operation or site.Câu hỏi thường gặp về specific (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. specific nghĩa là gì trong tiếng Việt?
specific có nghĩa chính là: (đôi khi theo sau là `to') áp dụng cho hoặc được đặc trưng bởi hoặc phân biệt một cái gì đó cụ thể hoặc đặc biệt hoặc duy nhất. Định nghĩa tiếng Anh: "(sometimes followed by `to') applying to or characterized by or distinguishing something particular or special or unique".
2. specific thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
specific là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của specific theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), specific được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /spəˈsɪfɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. specific thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ specific được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của specific gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của specific gồm: specifics.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với specific là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: specific gravity, specific heat, specific areas, specific tasks, specific goals.
7. specific có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến specific?
Từ specific xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với specific đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Profile writing are articles or essays in which the writer focuses on a specific trait or behavior that reveals something essential about the subject.". Câu văn minh họa cách dùng specific làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng specific?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.