Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shore”

915 câu thật có từ shore hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shore nghĩa là bờ biển. shore là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the land along the edge of a body of water. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shore

Danh sách câu dẫn chứng (915 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng shore nằm ở trang từ điển: shore đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shore

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shore trong kho câu?
Kho câu có 915 câu có từ shore hoặc các dạng của từ, trích từ 568 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shore xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shore gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 279 câu, rồi Bậc B1 với 176 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.