suitably
trạng từB2suitably nghĩa là thích hợp (bản dịch máy, chưa biên tập).
suitably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in an appropriate manner.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “suitably”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ suitably
- 1trạng từB2
in an appropriate manner
→một cách thích hợp(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:appropriately · fittingly · befittingly · fitlyTrái nghĩa:unsuitablyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3suitably attired25 lần trong kho sáchsuitably inscribed19 lần trong kho sáchsuitably rewarded28 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về suitably
suitably nghĩa là gì?
suitably nghĩa là thích hợp (bản dịch máy, chưa biên tập). suitably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in an appropriate manner.
suitably được dùng trong câu như thế nào?
I cannot, said Jeronymo, express suitably my gratitude: my prayers, my vows, shall follow you whithersoever you go, best of friends, and best of men! (Samuel Richardson, The History of Sir Charles Grandison, Volume 4 (of 7). Nguồn: Project Gutenberg #13884.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/suitably, mã đối chiếu EV-664E1121. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng