Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “servant”

1.209 câu thật có từ servant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: servant nghĩa là người hầu. servant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person working in the service of another (especially in the household). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ servant

Danh sách câu dẫn chứng (1.209 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng servant nằm ở trang từ điển: servant đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ servant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ servant trong kho câu?
Kho câu có 1.209 câu có từ servant hoặc các dạng của từ, trích từ 599 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ servant xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ servant gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 497 câu, rồi Bậc C1 với 392 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.