barber
danh từ- barbers
barber nghĩa là thợ cắt tóc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
United States composer (1910-1981)
→Nhà soạn nhạc Hoa Kỳ (1910-1981)
Đồng nghĩa:samuel barberCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)barber of seville58 lần trong kho sáchbarber shop282 lần trong kho sáchbarber shops101 lần trong kho sáchbarber surgeon101 lần trong kho sáchbarber stephens29 lần trong kho sáchbarber surgeons29 lần trong kho sáchbarber shaved24 lần trong kho sáchjourneyman barber17 lần trong kho sách - 2danh từA2
a hairdresser who cuts hair and shaves beards as a trade
→một thợ làm tóc cắt tóc và cạo râu như một nghề buôn bán
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa barber và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“Timothy, go and find the barber, and take him to my room, and tell him to wait there until he is called.Nevertheless here the barber is scorned, the grower of crops held in amazing reverence.'Tuy nhiên ở đây người thợ cắt tóc bị khinh miệt, người trồng trọt được tôn kính một cách đáng kinh ngạc.'
She said we were not descended from the barber-surgeon, and laughed at the Battle of Bosworth.Cô ấy nói chúng tôi không phải xuất thân từ bác sĩ phẫu thuật cắt tóc và cười nhạo Trận chiến Bosworth.
He wanted to contemplate himself slowly, as he had not dared to do in the presence of the barber.Anh muốn chiêm ngưỡng bản thân một cách chậm rãi, điều mà anh chưa bao giờ dám làm trước mặt người thợ cắt tóc.
To be shaved again without depending on the barber of the gaol was a source of a delicious, if a childish joy.Được cạo râu lại mà không cần nhờ đến thợ cắt tóc của nhà tù là một niềm vui thú vị, dù chỉ là một niềm vui trẻ thơ.
In the morning he stood once more upon his pedestal in front of Lipsky's barber shop.Buổi sáng, anh lại đứng trên bệ trước tiệm cắt tóc của Lipsky.
The barber, for want of a block, clapped the wig on the head of his negro apprentice to dress it.The barber who waited on me asked me if I wanted a shave."Well, the naturally frizzly hair is 'improved' by the barber.Thousands of Feegeans, whose hair was never touched by a barber, nor dressed even by themselves, exhibit this peculiarity.To my great horror our barber was taken sick at this time, so that I was obliged to summon a Pyglossian perfume.Josh was an excellent barber, and he volunteered to shave the happy diner-out--the offer was accepted.Josh là một thợ cắt tóc xuất sắc, và anh ấy đã tình nguyện cạo râu cho một bữa ăn vui vẻ - lời đề nghị đã được chấp nhận.
Câu hỏi thường gặp về barber (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. barber nghĩa là gì trong tiếng Việt?
barber có nghĩa chính là: Nhà soạn nhạc Hoa Kỳ (1910-1981). Định nghĩa tiếng Anh: "United States composer (1910-1981)".
2. barber thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
barber là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của barber theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), barber được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɑɹbɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. barber thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ barber được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của barber gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của barber gồm: barbers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với barber là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: barber of seville, barber shop, barber shops, barber surgeon, barber stephens.
7. barber có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: samuel barber. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến barber?
Từ barber xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với barber đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“Timothy, go and find the barber, and take him to my room, and tell him to wait there until he is called.". Câu văn minh họa cách dùng barber làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng barber?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.