E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “servant”

692 câu thật có từ servant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: servant nghĩa là người hầu. servant là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person working in the service of another (especially in the household). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ servant

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • He gave them the clothes, taught them dance, sent servants to help them, and built them a new house.

    Từ trong câu: servant, give, clothes, teach, dance, send, help, build

    «Lei Langba (Khamba Thoibi)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1203420 (bản sửa đổi 10941668). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • They did no work but run their house through the effort of servants and cooks planning the weeks programme and menu.

    Từ trong câu: servant, work, run, house, effort, cook, plan, week

    «Victoriana Schooldays/Education and Training for Life», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=241166 (bản sửa đổi 4214915). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This not being answered, he had to give a few more raps, when at last a servant partly opened the door and asked his business.

    Từ trong câu: partly, rap, servant, answer, give, last, open, door

    Charles William Heckethorn, London Souvenirs. Nguồn: Project Gutenberg #44044. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng servant

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
humble servant3.383 lần
faithful servant3.366 lần
maid servant2.460 lần
obedient servant1.601 lần
servant hall1.356 lần
thy servant1.349 lần
female servant784 lần
old servant4.252 lần
servant entered1.112 lần
devoted servant554 lần
civil servant549 lần
confidential servant463 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ servant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ servant trong kho câu?
Kho câu có 692 câu có từ servant hoặc các dạng của từ, trích từ 507 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ servant xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ servant gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 280 câu, rồi Bậc C1 với 252 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ servant?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ servant: Câu phủ định (88 câu), Quá khứ đơn (86 câu), Quá khứ hoàn thành (49 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.