Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: servant

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

humble servant★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.383 lần
faithful servantMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.366 lần
maid servantMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.460 lần
obedient servantMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.601 lần
servant hallMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.356 lần
thy servantMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.349 lần
female servantTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 784 lần
old servantTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.252 lần
servant enteredTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.112 lần
devoted servantTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 554 lần
civil servantTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 549 lần
confidential servantTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 463 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với servant

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.