Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “minute”

2.726 câu thật có từ minute hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: minute nghĩa là phút, chốc lát, biên bản cuộc họp (danh từ /ˈmɪn.ɪt/); rất nhỏ, nhỏ li ti, tỉ mỉ từng chi tiết (tính từ /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US). minute là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ minute

Danh sách câu dẫn chứng (2.726 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng minute nằm ở trang từ điển: minute đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ minute

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ minute trong kho câu?
Kho câu có 2.726 câu có từ minute hoặc các dạng của từ, trích từ 1.348 tác phẩm và tài liệu. 31 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ minute xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ minute gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 793 câu, rồi Bậc B1 với 551 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.