symptom
danh từB1- symptoms
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
symptom nghĩa là triệu chứng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
symptom là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (medicine) any sensation or change in bodily function that is experienced by a patient and is associated with a particular disease.
Các nét nghĩa của từ symptom
- 1
danh từB1
(medicine) any sensation or change in bodily function that is experienced by a patient and is associated with a particular disease
(y học) cảm giác hoặc sự thay đổi trong chức năng cơ thể mà bệnh nhân trải qua và có liên quan đến một căn bệnh cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
depressive symptom564 lần trong kho sách
alarming symptom222 lần trong kho sách
withdrawal symptom168 lần trong kho sách
psychotic symptom110 lần trong kho sách
premonitory symptom109 lần trong kho sách
symptom of depression170 lần trong kho sách
ptsd symptom93 lần trong kho sách
symptom include199 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
anything that accompanies X and is regarded as an indication of X's existence
bất cứ thứ gì đi kèm với X và được coi là dấu hiệu cho thấy sự tồn tại của Xdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về symptom
symptom nghĩa là gì?
symptom nghĩa là triệu chứng (bản dịch máy, chưa biên tập). symptom là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (medicine) any sensation or change in bodily function that is experienced by a patient and is associated with a particular disease.
symptom dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ symptom có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
symptom được dùng trong câu như thế nào?
In clinical psychology, attribution theory is applied to understand how individuals with psychological disorders perceive and explain their symptoms. («Motivation and emotion/Book/2023/Attributions and emotion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=298785 (bản sửa đổi 2664657).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/symptom, mã đối chiếu EV-9F683B15. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng