diffuse
tính từ- diffused
- diffuses
- diffusing
diffuse nghĩa là khuếch tán.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
spread out
→trải ra
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)widely diffuse271 lần trong kho sáchdiffuse knapweed39 lần trong kho sáchuniversally diffuse43 lần trong kho sáchdiffuse throughout146 lần trong kho sáchextensively diffuse19 lần trong kho sách - 2tính từC2
(of light) transmitted from a broad light source or reflected
→(của ánh sáng) được truyền từ một nguồn sáng rộng hoặc được phản xạ
Đồng nghĩa:soft, diffused - 3tính từC2
lacking conciseness
→thiếu sự ngắn gọn
- 4động từC2
move outward
→di chuyển ra ngoài
Đồng nghĩa:spread, spread out, fan out - 5động từC2
spread or diffuse through
→lây lan hoặc khuếch tán qua
Đồng nghĩa:permeate, pervade, penetrate, interpenetrate, imbue, riddle - 6động từC2
cause to become widely known
→khiến cho nó được biết đến rộng rãi
Đồng nghĩa:circulate, circularize, circularise, distribute, disseminate, propagate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa diffuse và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Carbon dioxide produced in this way diffuses in the atmosphere, is dissolved in the ocean, and is taken up by plants via photosynthesis.Carbon dioxide được tạo ra theo cách này sẽ khuếch tán trong khí quyển, hòa tan trong đại dương và được thực vật hấp thụ thông qua quá trình quang hợp.
This difference has always existed and has become more and more defined as the Christian religion has been more widely diffused and more correctly understood.The stream of light which I have spoken of became suddenly interrupted, then diffused and broken up, then it swept from side to side.Dòng ánh sáng mà tôi vừa nói bỗng nhiên bị gián đoạn, khuếch tán và vỡ ra, rồi quét từ bên này sang bên kia.
Land that has been recently disturbed—by human or natural processes—is favored for the establishment of diffuse knapweed.He is apt to be diffuse in reaching them, and to clinch them tightly when he has them.As they approached the farther side and the sunlight decreased, they found that a diffused luminosity pervaded everything.By the dim light which the moon diffused through the thick branches of the trees, a man wandered along the forest trails slowly and cautiously.The rest and peace of the Sunday seemed to enter and diffuse itself in the room with the last sounds of the distant vesper bell.Her happiness, like the quality of mercy, is twice blessed, making her, through her talent for enjoyment, diffuse something beautiful and gay about her.However, you must pardon me if I am not here sufficiently diffuse.On the part of those who accept Faraday’s explanation, the answer here would be that the free heat is diffused through the adjacent ice.Upon which Muldev, having recited a verse, bestowed upon the Raja a blessing whose beauty has been diffused over all creation.Câu hỏi thường gặp về diffuse (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. diffuse nghĩa là gì trong tiếng Việt?
diffuse có nghĩa chính là: trải ra. Định nghĩa tiếng Anh: "spread out".
2. diffuse thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
diffuse là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của diffuse theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), diffuse được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈfjus/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. diffuse thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ diffuse được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của diffuse gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của diffuse gồm: diffused, diffuses, diffusing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với diffuse là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: widely diffuse, diffuse knapweed, universally diffuse, diffuse throughout, extensively diffuse.
7. diffuse có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: soft, diffused, spread, spread out, fan out. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến diffuse?
Từ diffuse xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với diffuse đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Carbon dioxide produced in this way diffuses in the atmosphere, is dissolved in the ocean, and is taken up by plants via photosynthesis." (Dịch nghĩa: Carbon dioxide được tạo ra theo cách này sẽ khuếch tán trong khí quyển, hòa tan trong đại dương và được thực vật hấp thụ thông qua quá trình quang hợp.). Câu văn minh họa cách dùng diffuse làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng diffuse?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.