Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hard”

3.649 câu thật có từ hard hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hard nghĩa là cứng. hard là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hard

Danh sách câu dẫn chứng (3.649 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng hard nằm ở trang từ điển: hard đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hard

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hard trong kho câu?
Kho câu có 3.649 câu có từ hard hoặc các dạng của từ, trích từ 2.205 tác phẩm và tài liệu. 66 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hard xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hard gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.029 câu, rồi Bậc B1 với 688 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.