cheese
danh từ- cheeses
cheese nghĩa là phô mai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a solid food prepared from the pressed curd of milk
→một thức ăn đặc được chế biến từ sữa đông ép
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)cheshire cheese164 lần trong kho sáchcream cheese276 lần trong kho sáchtoasted cheese116 lần trong kho sáchstilton cheese84 lần trong kho sáchdutch cheese195 lần trong kho sáchparmesan cheese65 lần trong kho sáchbutter cheese134 lần trong kho sáchcheese cakes101 lần trong kho sách - 2danh từA1
erect or decumbent Old World perennial with axillary clusters of rosy-purple flowers
→Cây lâu năm ở Thế giới cũ mọc thẳng hoặc héo úa với các cụm hoa màu hồng tím ở nách
Đồng nghĩa:tall mallow, high mallow, cheeseflower, malva sylvestris
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cheese và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The cheese was famously issued to French troops in the First World War, becoming firmly fixed in the French popular culture as a result.Martin and Cheese-Face were two savages, of the stone age, of the squatting place and the tree refuge.Martin và Mặt Phô Mai là hai kẻ man rợ, sống ở thời kỳ đồ đá, sống ở nơi ngồi xổm và sống trên cây.
Of the misfortunes which grew out of these same cheeses for the poor dairy-woman, we shall hear more in due time.Về những bất hạnh nảy sinh từ chính những miếng pho mát này đối với người phụ nữ chăn nuôi bò sữa tội nghiệp, chúng ta sẽ được nghe nhiều hơn vào thời điểm thích hợp.
The loaf was divided between them, and with their portion of cheese and pint of tea each they made a good breakfast.Dutch cheeses are celebrated in every part of the world.She taught the children to make cheese of the does' milk, and wine of the wood-berries.Cô dạy bọn trẻ làm pho mát từ sữa thỏ và rượu từ quả rừng.
Meynet also informed us that he would be required down below for important cheese-making operations on the following day.“Now get up, Sheila, and go and tell Mairi we will have a bit of bread and cheese before going to bed.An hour passed while he finished his wine and picked up the crumbs of the cheese with the point of his knife.To give tenderness and flavor to the paste-like mass, the cream is commonly retained in milk used for making cheese.Để tạo độ mềm và hương vị cho khối bột nhão, kem thường được giữ lại trong sữa dùng để làm phô mai.
But when Sparling shyly offered him a bite of bread and cheese, he refused, and lay down at once, rolled up in a blanket.Cold meats, poultry and cheese, ham and eggs, butter and bread, made their appearance, and were soon disposed of by the committee.Câu hỏi thường gặp về cheese (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cheese nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cheese có nghĩa chính là: một thức ăn đặc được chế biến từ sữa đông ép. Định nghĩa tiếng Anh: "a solid food prepared from the pressed curd of milk".
2. cheese thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cheese là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cheese theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cheese được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃiz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cheese thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cheese được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cheese gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cheese gồm: cheeses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cheese là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cheshire cheese, cream cheese, toasted cheese, stilton cheese, dutch cheese.
7. cheese có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: tall mallow, high mallow, cheeseflower, malva sylvestris. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cheese?
Từ cheese xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cheese đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The cheese was famously issued to French troops in the First World War, becoming firmly fixed in the French popular culture as a result.". Câu văn minh họa cách dùng cheese làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cheese?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.