Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 18

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a solid piece of something (usually having flat rectangular sides)”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. People with difficult goals perform _____ than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).

Đang tải đề...