E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “challenge”

913 câu thật có từ challenge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: challenge nghĩa là thử thách. challenge là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take exception to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ challenge

Danh sách câu dẫn chứng (30 câu)

Từ hay đi cùng challenge

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
biggest challenge140 lần
accepted the challenge243 lần
accept the challenge217 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ challenge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ challenge trong kho câu?
Kho câu có 913 câu có từ challenge hoặc các dạng của từ, trích từ 800 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ challenge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ challenge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 282 câu, rồi Bậc B1 với 223 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ challenge?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ challenge: Quá khứ đơn (78 câu), can và could (77 câu), Câu phủ định (67 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.