challenge
danh từ, động từA2- challenged
- challenges
- challenging
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
challenge nghĩa là thử thách (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
challenge là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a demanding or stimulating situation.
Các nét nghĩa của từ challenge
- 1
danh từA2
a demanding or stimulating situation
một tình huống đòi hỏi hoặc kích thíchdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
biggest challenge140 lần trong kho sách
accepted the challenge243 lần trong kho sách
accept the challenge217 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a call to engage in a contest or fight
một lời kêu gọi tham gia vào một cuộc thi hoặc chiến đấudịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
questioning a statement and demanding an explanation
đặt câu hỏi cho một tuyên bố và yêu cầu một lời giải thíchdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
take exception to
ngoại lệ đểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dispute · gainsay
- 5
động từA2
issue a challenge to
đưa ra lời thách thứcdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA2
ask for identification
yêu cầu nhận dạngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về challenge
challenge nghĩa là gì?
challenge nghĩa là thử thách (bản dịch máy, chưa biên tập). challenge là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a demanding or stimulating situation.
challenge dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ challenge có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
challenge được dùng trong câu như thế nào?
Why can the same workplace, people, and everyday challenges seem manageable one day but overwhelming the next? («Motivation and emotion/Book/2026/Moodiness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=330082 (bản sửa đổi 2829789).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/challenge, mã đối chiếu EV-F4622071. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng