champagne
danh từ- champagnes
champagne nghĩa là rượu sâm panh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a white sparkling wine either produced in Champagne or resembling that produced there
→một loại rượu vang sủi bọt trắng được sản xuất ở Champagne hoặc tương tự như rượu được sản xuất ở đó
Đồng nghĩa:bubblyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bottle of champagne627 lần trong kho sáchchampagne corks110 lần trong kho sáchbottles of champagne217 lần trong kho sáchiced champagne95 lần trong kho sáchchampagne bottles121 lần trong kho sáchglass of champagne522 lần trong kho sáchdrinking champagne145 lần trong kho sáchchampagne bottle155 lần trong kho sách - 2danh từA2
a region of northeastern France
→một vùng phía đông bắc nước Pháp
Đồng nghĩa:champagne-ardenne
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa champagne và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
From the dining-room there came the report of a champagne cork, and following upon that, the sound of rich and manly laughter.Từ phòng ăn vang lên tiếng nút chai sâm panh, sau đó là tiếng cười sảng khoái và nam tính.
There he drank a bottle of champagne, which had been known to him hitherto only by hearsay.Ở đó, anh ta uống một chai sâm panh, thứ mà cho đến nay anh ta chỉ biết đến qua tin đồn.
Joseph Ashmead, in the pride of his heart, proposed a bottle of champagne.Joseph Ashmead, trong lòng đầy kiêu hãnh, đã đề xuất một chai sâm panh.
"I wonder just when champagne did come in," said March.After supper the dancing was resumed with fresh energy, the champagne having produced its usual exhilarating effects upon the exhausted frames of the dancers.Sau bữa tối, cuộc khiêu vũ lại tiếp tục với nguồn năng lượng tươi mới, rượu sâm panh đã tạo ra hiệu ứng phấn chấn thường thấy trên cơ thể kiệt sức của các vũ công.
"We might give a supper-party," said Palestrina brilliantly, "and have long-stemmed champagne-glasses, and perhaps cook something in a chafing-dish.The Champagne and Moselle were both of best quality; and Mrs Girdwood was induced to partake of both freely, as was also her daughter.Judith took the chair that had been reserved for her, and drank a glass of champagne.“She need not have been afraid; Champagne brought it me with the most exemplary punctuality.”Were I--ar--so fortunate as to be--ar--a married man, I should always have champagne at my table.”We soon found it, and passing into that hostile province, left behind us the fertile plains of beautiful Champagne.You might have bought the lady, got drunk on champagne with old Papoosh Pasha, and set up a harem of your own.Câu hỏi thường gặp về champagne (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. champagne nghĩa là gì trong tiếng Việt?
champagne có nghĩa chính là: một loại rượu vang sủi bọt trắng được sản xuất ở Champagne hoặc tương tự như rượu được sản xuất ở đó. Định nghĩa tiếng Anh: "a white sparkling wine either produced in Champagne or resembling that produced there".
2. champagne thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
champagne là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của champagne theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), champagne được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ʃæmˈpeɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. champagne thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ champagne được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của champagne gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của champagne gồm: champagnes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với champagne là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bottle of champagne, champagne corks, bottles of champagne, iced champagne, champagne bottles.
7. champagne có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bubbly, champagne-ardenne. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến champagne?
Từ champagne xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với champagne đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "From the dining-room there came the report of a champagne cork, and following upon that, the sound of rich and manly laughter." (Dịch nghĩa: Từ phòng ăn vang lên tiếng nút chai sâm panh, sau đó là tiếng cười sảng khoái và nam tính.). Câu văn minh họa cách dùng champagne làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng champagne?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.