royal
tính từ- royals
royal nghĩa là hoàng gia.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
of or relating to or indicative of or issued or performed by a king or queen or other monarch
→của, liên quan đến hoặc biểu thị hoặc được ban hành hoặc thực hiện bởi một vị vua hoặc nữ hoàng hoặc quốc vương khác
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)royal highness4.665 lần trong kho sáchpalais royal1.379 lần trong kho sáchroyal navy1.305 lần trong kho sáchport royal1.713 lần trong kho sáchroyal family4.401 lần trong kho sáchroyal academy1.167 lần trong kho sáchroyal society2.296 lần trong kho sáchroyal palace1.508 lần trong kho sách - 2tính từA2
established or chartered or authorized by royalty
→được thành lập hoặc điều lệ hoặc ủy quyền bởi hoàng gia
- 3tính từA2
being of the rank of a monarch
→mang đẳng cấp của một vị vua
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa royal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.
A meeting of gentlemen was held at Craig's Royal hotel last evening, with the object of establishing an Eclectic Society in Ballarat.Một cuộc họp của các quý ông đã được tổ chức tại khách sạn Craig's Royal tối qua, với mục tiêu thành lập một Hiệp hội chiết trung ở Ballarat.
Even so, Meitei kings regularly built temples for him inside royal grounds.With the royal assent they might elect their own chief magistrate, bishop and judges.This would prevent them from having sons or having affairs with royal concubines.Someone who has a rank in a royal court is called a court official or courtier.He often sat as a judge in the Royal Courts, and his justice was much sought after.“Then you denounce the women who are ready to die for liberty; you side with royal tyrants?” said Louison, fiercely.About Cleit, that royal city gracing the stream Luith, in the southeastern part of the island, there was an unusual stir.What was it that made her so unusually royal and proud in her bearing?The outlaws shouted with rapture; cries of ‘Long live King Richard’ rent the air, and every man bent his knee to their royal master.The royal mistresses sparkled with jewels, and each jewel cost a human life.Câu hỏi thường gặp về royal
royal nghĩa là gì?
royal nghĩa là hoàng gia. royal là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or indicative of or issued or performed by a king or queen or other monarch.
royal dùng trong những kỳ thi nào?
Từ royal ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
royal được dùng trong câu như thế nào?
“His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.”
Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.