Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

including

preposition
B1
US/ˌɪnˈkludɪŋ/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

including là một từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa including và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    The Project Director manages a variety of tasks including scheduling for each production team and tracking progress to insure that deadlines are met.

    Giám đốc Dự án quản lý nhiều nhiệm vụ khác nhau bao gồm lập kế hoạch cho từng nhóm sản xuất và theo dõi tiến độ để đảm bảo đáp ứng đúng thời hạn.

    Wikimedia contributors, Advanced Interactive Media/Project Directors/Job Description
    The disease continued to quickly spread all over the world, including on international transport, such as cruise and cargo ships.
    OpenStax, Inequality along the Margins (Introduction to Anthropology)
    I mention this because later in life I wholly lost, to my great regret, all pleasure from poetry of any kind, including Shakespeare.
    Darwin, Charles, Life and Letters of Charles Darwin — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Without any confidence in the crafty savage, Smith humored him by sending several workmen, including four Dutchmen, to build him a house.
    Warner, Charles Dudley, Captain John Smith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    A rumor that he had committed suicide was circulated, but the evidence of trustworthy witnesses, including a physician, effectually contradicts this accusation.
    Rousseau, Jean-Jacques, The Confessions of Jean Jacques Rousseau — Volume 01
    Also, including some interests can help to feed the discussion at the interview.

    Ngoài ra, việc đưa ra một số sở thích có thể giúp thúc đẩy cuộc thảo luận tại cuộc phỏng vấn.

    Wikimedia contributors, Find Employment/Resume Sections
    This explains the Unicode standard, including descriptions of planes, code charts and implementation guidelines.

    Phần này giải thích tiêu chuẩn Unicode, bao gồm các mô tả về mặt phẳng, biểu đồ mã và hướng dẫn triển khai.

    Wikimedia contributors, FOSS Localization/Further Reading
    Autonomous regions within states have considerable control over regional governance, including education, language, and local laws.

    Các khu tự trị trong các bang có quyền kiểm soát đáng kể đối với việc quản lý khu vực, bao gồm giáo dục, ngôn ngữ và luật pháp địa phương.

    OpenStax, Non-state Actors beyond NGOs (Introduction to Political Science)
    The Pauli exclusion principle states that no two fermions (a set of particles including the electron) may occupy the same quantum state as each other.

    Nguyên lý loại trừ Pauli phát biểu rằng không có hai fermion (một tập hợp các hạt bao gồm electron) có thể chiếm cùng trạng thái lượng tử với nhau.

    Wikimedia contributors, A-level Physics (Advancing Physics)/Quantum Principles
    However, there were many who stayed behind and established communities including schools, churches and even building a stronger economy.

    Tuy nhiên, có nhiều người đã ở lại và thành lập các cộng đồng bao gồm trường học, nhà thờ và thậm chí xây dựng một nền kinh tế mạnh mẽ hơn.

    Wikimedia contributors, History of Hawaii/Missionaries Sugar Immigration
    The adoption of such material coincided with other changes in society, including differing agricultural practices, religious beliefs and artistic styles.

    Việc áp dụng những vật liệu như vậy trùng hợp với những thay đổi khác trong xã hội, bao gồm các tập quán nông nghiệp, tín ngưỡng tôn giáo và phong cách nghệ thuật khác nhau.

    Wikimedia contributors, Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/The Iron Age
    More targeted task groups provide assistance in areas requiring specific technical expertise, including preparation of requests for proposals and review of proposals."

    Các nhóm nhiệm vụ được nhắm mục tiêu nhiều hơn sẽ cung cấp hỗ trợ trong các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cụ thể, bao gồm việc chuẩn bị các yêu cầu đề xuất và xem xét các đề xuất.”

    Wikimedia contributors, Travel Time Reliability Reference Manual/About SHRP II

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “including”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về including (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. including nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    including có nghĩa chính là: including là một từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "including".

    2. including thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    including là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của including theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), including được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈkludɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. including thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ including được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của including gồm những dạng nào?

    Từ including có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với including là gì?

    Từ including thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. including có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến including?

    Từ including xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với including đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The Project Director manages a variety of tasks including scheduling for each production team and tracking progress to insure that deadlines are met." (Dịch nghĩa: Giám đốc Dự án quản lý nhiều nhiệm vụ khác nhau bao gồm lập kế hoạch cho từng nhóm sản xuất và theo dõi tiến độ để đảm bảo đáp ứng đúng thời hạn.). Câu văn minh họa cách dùng including làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng including?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.