tantamount
tính từC1tantamount nghĩa là tương đương (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tantamount là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: being essentially equal to something.
Các nét nghĩa của từ tantamount
- 1
tính từC1
being essentially equal to something
về cơ bản là ngang bằng với một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa equivalent
Câu hỏi thường gặp về tantamount
tantamount nghĩa là gì?
tantamount nghĩa là tương đương (bản dịch máy, chưa biên tập). tantamount là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: being essentially equal to something.
tantamount được dùng trong câu như thế nào?
And if they do, it's tantamount to selling you up. (Bertram Mitford, A Secret of the Lebombo. Nguồn: Project Gutenberg #32916.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tantamount, mã đối chiếu EV-9293B8B9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng