per
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi
per là một từ tiếng Anh ở bậc B1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa per và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In this expression, L is expressed in radians per revolution of the roll.When the price reaches thirty per cent. above par, I will sell, and thus make fifty thousand dollars.Khi giá đạt đến ba mươi phần trăm. trên mệnh giá, tôi sẽ bán và kiếm được năm mươi nghìn đô la.
“Because France has declared war against Germany, and wool has gone up fourteen per cent. in London and is still rising.”"You were up against a better team, fifty per cent. better."You might like to invest a cool five hundred in a loan to me, at five per cent.Charlie hired the four men for three shillings each, per day.He receives one per cent. commission on each transaction, which amounts to four per cent. daily, as he handles the money four times.A large portion of the country is alienated to different individuals, and the net revenue falls short of nine lacs of rupees per annum.Though the sale price of chintses be much diminished in Bokhara, a profit of thirty and forty per cent. is yet realised.“Buy a couple of shares of L. S. on a ten-per-cent margin.This means that higher frequency light has more energy per photon.Điều này có nghĩa là ánh sáng tần số cao hơn có nhiều năng lượng hơn trên mỗi photon.
Edith did not resist, she even smiled and returned about one per cent. of his endearments.Câu hỏi thường gặp về per (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. per nghĩa là gì trong tiếng Việt?
per có nghĩa chính là: per là một từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "per".
2. per thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
per là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của per theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), per được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɝ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. per thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ per được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của per gồm những dạng nào?
Từ per có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với per là gì?
Từ per thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. per có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến per?
Từ per xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với per đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In this expression, L is expressed in radians per revolution of the roll.". Câu văn minh họa cách dùng per làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng per?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.