Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

eco

danh từ
B1
US/ˈikoʊ/
ecos

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

eco là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    ecos
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa eco và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    But they play a crucial role as nutrient recyclers, in eco systems.

    Nhưng chúng đóng một vai trò quan trọng như là nhà tái chế chất dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.

    Wikimedia contributors, Listen and Learn Science/Environment
    This leads to eco-effectiveness, which looks at the whole system, not just single processes.

    Điều này dẫn đến hiệu quả sinh thái, xem xét toàn bộ hệ thống chứ không chỉ các quy trình đơn lẻ.

    Wikipedia contributors, Circular economy
    The main source of energy, for all eco systems, is solar energy.

    Nguồn năng lượng chính cho tất cả các hệ sinh thái là năng lượng mặt trời.

    Wikimedia contributors, Listen and Learn Science/Environment
    The eco-system has been in danger from draining the marshes, using river water to irrigate land along the coast, and making tourist facilities bigger.
    Wikipedia contributors, Doñana National Park
    Higher eco-taxes should be combined with lower personal taxes for those at the bottom of the economic scale, he argued.
    Wikimedia contributors, Liberal Democrat leadership contenders address party members
    When activists experience eco-anxiety, their sense of competence may be undermined.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Self-determination theory and environmental activism
    Despite the strong visual appeal of these cars, their actual efficiency and “eco-friendliness” is debatable.
    Wikimedia contributors, Lentis/Neoluddism and Technophilia
    Just buy the "eco-friendly" version and all is well.
    Wikimedia contributors, Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Spencer S's Journal
    The dyes used are non-toxic and safe for children, making these toys both attractive and eco-friendly.
    Wikipedia contributors, Channapatna
    The Zadists were given names as green jihadis or radical eco-warriors, yet the French continued responding to their calls for reinforcements and marches.
    Wikimedia contributors, Lentis/les Zadistes
    There is a number of places to stay, including camping, bed and breakfasts, guest houses, and the McLeod Eco Farm which was once a prison.
    Wikipedia contributors, French Island (Victoria)
    Planning note: This section will establish a clear definition of eco-emotions before discussing their effects.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2026/Eco-emotions

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “eco”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về eco (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. eco nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    eco có nghĩa chính là: eco là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "eco".

    2. eco thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    eco là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của eco theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), eco được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈikoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. eco thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ eco được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của eco gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của eco gồm: ecos.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với eco là gì?

    Từ eco thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. eco có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến eco?

    Từ eco xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với eco đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "But they play a crucial role as nutrient recyclers, in eco systems." (Dịch nghĩa: Nhưng chúng đóng một vai trò quan trọng như là nhà tái chế chất dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.). Câu văn minh họa cách dùng eco làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng eco?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.