Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alone”

2.761 câu thật có từ alone hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: alone nghĩa là một mình. alone là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: isolated from others. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ alone

Danh sách câu dẫn chứng (2.761 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng alone nằm ở trang từ điển: alone đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alone

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alone trong kho câu?
Kho câu có 2.761 câu có từ alone hoặc các dạng của từ, trích từ 1.409 tác phẩm và tài liệu. 45 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alone xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alone gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 826 câu, rồi Bậc B1 với 481 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.