absolute
tính từ, danh từB1- absolutes
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
absolute nghĩa là tuyệt đối (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
absolute là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: perfect or complete or pure.
Các nét nghĩa của từ absolute
- 1
tính từB1
perfect or complete or pure
hoàn hảo hoặc đầy đủ hoặc tinh khiếtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa relative
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
magnitude absolute4.591 lần trong kho sách
absolute value5.513 lần trong kho sách
absolute necessity1.228 lần trong kho sách
absolute certainty534 lần trong kho sách
absolute monarchy227 lần trong kho sách
absolute silence988 lần trong kho sách
absolute zero185 lần trong kho sách
absolute secrecy165 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
complete and without restriction or qualification
đầy đủ và không có hạn chế hoặc trình độ chuyên môndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa downright · out-and-out · rank · right-down · sheer
- 3
tính từB1
not limited by law
không bị giới hạn bởi pháp luậtdịch máy, chưa biên tập
- 4
danh từB1
something that is conceived or that exists independently and not in relation to other things
một cái gì đó được hình thành hoặc tồn tại độc lập và không liên quan đến những thứ khácdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về absolute
absolute nghĩa là gì?
absolute nghĩa là tuyệt đối (bản dịch máy, chưa biên tập). absolute là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: perfect or complete or pure.
absolute dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ absolute có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
absolute được dùng trong câu như thế nào?
"Oh," said the Absolute Fool, "you refuse me your confidence, do you? (Frank R. Stockton, The Bee-Man of Orn and Other Fanciful Tales. Nguồn: Project Gutenberg #12067.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/absolute, mã đối chiếu EV-AC526C30. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng