mutation
danh từ- mutations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
mutation nghĩa là đột biến (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mutation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (biology) an organism that has characteristics resulting from chromosomal alteration.
Các nét nghĩa của từ mutation
- 1
danh từ
(biology) an organism that has characteristics resulting from chromosomal alteration
(sinh học) sinh vật có những đặc điểm do sự thay đổi nhiễm sắc thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mutant · variation · sport
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
genetic mutation110 lần trong kho sách
gene mutation54 lần trong kho sách
compensatory mutation14 lần trong kho sách
somatic mutation14 lần trong kho sách
random mutation52 lần trong kho sách
mtdna mutation11 lần trong kho sách
novo mutation8 lần trong kho sách
mutation in fgfr6 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(genetics) any event that changes genetic structure
(di truyền học) sự kiện làm thay đổi cấu trúc di truyềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa genetic mutation · chromosomal mutation
- 3
danh từ
a change or alteration in form or qualities
một sự thay đổi hoặc thay đổi về hình thức hoặc phẩm chấtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về mutation
mutation nghĩa là gì?
mutation nghĩa là đột biến (bản dịch máy, chưa biên tập). mutation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (biology) an organism that has characteristics resulting from chromosomal alteration.
mutation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ mutation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
mutation được dùng trong câu như thế nào?
There is no mutation in the genetic material of the population. («Structural Biochemistry/Evolution of Populations», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281524 (bản sửa đổi 3117446).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mutation, mã đối chiếu EV-4E339ED5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng