E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “age”

2.887 câu thật có từ age hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: age nghĩa là tuổi tác. age là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: how long something has existed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ age

Danh sách câu dẫn chứng (190 câu)

Từ hay đi cùng age

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
middle age14.727 lần
years of age18.224 lần
starting from age2.641 lần
old age12.401 lần
age in direction2.639 lần
early age2.767 lần
golden age1.592 lần
age of twenty1.592 lần
advanced age988 lần
mature age612 lần
age ago960 lần
age of sixteen562 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ age

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ age trong kho câu?
Kho câu có 2.887 câu có từ age hoặc các dạng của từ, trích từ 2.016 tác phẩm và tài liệu. 52 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ age xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ age gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 890 câu, rồi Bậc B1 với 518 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ age?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ age: Quá khứ đơn (374 câu), Câu phủ định (272 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (190 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.