Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

without

preposition
A2
US/wɪˈθaʊt/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

without là một từ tiếng Anh ở bậc A2.

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa without và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Without this ability to transport goods, the market revolution would not have been possible.
    OpenStax, On the Move: The Transportation Revolution (U.S. History)
    Without force, the object would move in a straight line at a constant speed rather than oscillate.
    OpenStax, Hooke’s Law: Stress and Strain Revisited (College Physics for AP® Courses 2e)
    For the ideal situations of these first few chapters, an object falling without air resistance or friction is defined to be in free-fall.
    OpenStax, Falling Objects (College Physics for AP® Courses 2e)
    This solution involves a student using the algebraic method without connecting the values with the situation’s context.
    Wikimedia contributors, Lesson plans created by prospective teachers/Jenna Weinberger Task Plan
    As seen in the coffee spill scenario, Friend A’s sympathetic response shifted focus away from your distress, offering reassurance without emotional depth.

    Như đã thấy trong tình huống đổ cà phê, phản ứng thông cảm của Bạn A đã chuyển sự tập trung ra khỏi nỗi đau khổ của bạn, mang lại sự trấn an mà không có chiều sâu cảm xúc.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Empathy versus sympathy
    Affective touch  can be seen as a form of emotional communication which helps individuals express feelings such as affection, comfort, and empathy without words.

    Sự đụng chạm tình cảm có thể được coi là một hình thức giao tiếp cảm xúc giúp các cá nhân bày tỏ những cảm xúc như tình cảm, sự an ủi và sự đồng cảm mà không cần lời nói.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Affective touch and emotion
    Mindfulness is the practice of intentionally focusing one's attention on the present moment without judgment.
    Wikimedia contributors, Social Skills/Mastering the Social Skill of Mindfulness
    Therefore, the role of a carer is to assist in the delivery of care without overstepping professional or ethical boundaries.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Holistic care needs of the imminently dying
    But, roots can not live without the branches and leafs.
    Wikimedia contributors, Baha'i Faith/Symbolism/Roots
    All are equal before the law and are entitled without any discrimination to equal protection of the law.
    Wikimedia contributors, Standardized testing
    Needham told Beaman “hardly a year goes by without the addition of two or more babies to the clan.”
    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2016/Spring/Section 023/Needham Hickman
    First and foremost, do not log into a web site without first evaluating your risks.
    Wikimedia contributors, Managing risk from cyber attacks

    Câu hỏi thường gặp về without (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. without nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    without có nghĩa chính là: without là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "without".

    2. without thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    without là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của without theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), without được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /wɪˈθaʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. without thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ without được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của without gồm những dạng nào?

    Từ without có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với without là gì?

    Từ without thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. without có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến without?

    Từ without xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với without đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Without this ability to transport goods, the market revolution would not have been possible.". Câu văn minh họa cách dùng without làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng without?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.