physiological
tính từ- physiologicals
physiological nghĩa là sinh lý.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
of or relating to the biological study of physiology
→thuộc hoặc liên quan đến nghiên cứu sinh học về sinh lý học
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)physiological arousal175 lần trong kho sáchphysiological responses229 lần trong kho sáchphysiological reactions72 lần trong kho sáchphysiological mechanisms61 lần trong kho sáchphysiological units96 lần trong kho sáchphysiological processes119 lần trong kho sáchphysiological response189 lần trong kho sáchphysiological needs288 lần trong kho sách - 2tính từC2
of or consistent with an organism's normal functioning
→của hoặc phù hợp với hoạt động bình thường của một sinh vật
Đồng nghĩa:physiologic
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa physiological và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes.Sự dẻo dai về tinh thần là một yếu tố bảo vệ hiệu quả chống lại một số tình trạng sức khỏe tâm thần và các kết quả tiêu cực về sinh lý.
In order to explain and represent the physiological properties of these cells, we will find the concept of receptive fields very useful.Để giải thích và trình bày các đặc tính sinh lý của các tế bào này, chúng ta sẽ thấy khái niệm về trường tiếp nhận rất hữu ích.
Each parent had parents who were more or less contrasted--each parent inherited at least two orders of physiological units not quite identical.For instance, a starving rat will press a lever to obtain a food pellet in order to return to a comfortable physiological state.However, modern psychological science incorporates physiological and neurological processes into its conceptions of perception, cognition, behavior, and mental disorders.Tuy nhiên, khoa học tâm lý hiện đại kết hợp các quá trình sinh lý và thần kinh vào các quan niệm về nhận thức, nhận thức, hành vi và rối loạn tâm thần.
In turn, the resulting neural processes/events are translated into processes and events in other physiological systems, such as the immune or endocrine system”.Đổi lại, các quá trình/sự kiện thần kinh thu được sẽ được chuyển thành các quá trình và sự kiện trong các hệ thống sinh lý khác, chẳng hạn như hệ thống miễn dịch hoặc nội tiết”.
While everyone overeats from time to time, if this is a regular occurrence it can lead to lasting psychological and physiological issues.This theory explains when one is exercising, how the physiological reactions to exercise can emit emotions, positive or negative.Anatomical and physiological structures favour the birth of religious ideas which can become ingrained in a culture and heightened in certain environmental circumstances.Altering brainwave activity may aid in the treatment of psychological and physiological disorders.In all these objects the geometrical form is the simple and necessary consequence of the principles and laws which govern the physical and physiological world.May we not conclude, then, that laughter is likely to occur as another mode of physiological relief from the attitude of mental strain?Câu hỏi thường gặp về physiological (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. physiological nghĩa là gì trong tiếng Việt?
physiological có nghĩa chính là: thuộc hoặc liên quan đến nghiên cứu sinh học về sinh lý học. Định nghĩa tiếng Anh: "of or relating to the biological study of physiology".
2. physiological thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
physiological là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của physiological theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), physiological được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌfɪziəˈlɑdʒɪkəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. physiological thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ physiological được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của physiological gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của physiological gồm: physiologicals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với physiological là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: physiological arousal, physiological responses, physiological reactions, physiological mechanisms, physiological units.
7. physiological có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: physiologic. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến physiological?
Từ physiological xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với physiological đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes." (Dịch nghĩa: Sự dẻo dai về tinh thần là một yếu tố bảo vệ hiệu quả chống lại một số tình trạng sức khỏe tâm thần và các kết quả tiêu cực về sinh lý.). Câu văn minh họa cách dùng physiological làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng physiological?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.