physiological
tính từC2- physiologicals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
physiological nghĩa là sinh lý (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
physiological là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the biological study of physiology.
Các nét nghĩa của từ physiological
- 1
tính từC2
of or relating to the biological study of physiology
thuộc hoặc liên quan đến nghiên cứu sinh học về sinh lý họcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
physiological arousal175 lần trong kho sách
physiological responses229 lần trong kho sách
physiological reactions72 lần trong kho sách
physiological mechanisms61 lần trong kho sách
physiological units96 lần trong kho sách
physiological processes119 lần trong kho sách
physiological response189 lần trong kho sách
physiological needs288 lần trong kho sách
- 2
tính từC2
of or consistent with an organism's normal functioning
của hoặc phù hợp với hoạt động bình thường của một sinh vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa physiologic
Câu hỏi thường gặp về physiological
physiological nghĩa là gì?
physiological nghĩa là sinh lý (bản dịch máy, chưa biên tập). physiological là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the biological study of physiology.
physiological dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ physiological có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
physiological được dùng trong câu như thế nào?
Mental toughness is an effective protective factor against a number of mental health conditions and negative physiological outcomes. («Motivation and emotion/Book/2021/Mental toughness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=276145 (bản sửa đổi 2649733).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/physiological, mã đối chiếu EV-A53AA199. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng