Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: age
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “age” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
middle age★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.727 lần
years of age★ Rất mạnh9.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18.224 lần
starting from ageMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.641 lần
old ageMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12.401 lần
age in directionMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.639 lần
early ageMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.767 lần
golden ageMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.592 lần
age of twentyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.592 lần
advanced ageTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 988 lần
mature ageTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 612 lần
age agoTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 960 lần
age of sixteenTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 562 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với age
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.