Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “advance”

2.095 câu thật có từ advance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: advance nghĩa là tiến lên. advance là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move forward, also in the metaphorical sense. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ advance

Danh sách câu dẫn chứng (2.095 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng advance nằm ở trang từ điển: advance đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ advance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ advance trong kho câu?
Kho câu có 2.095 câu có từ advance hoặc các dạng của từ, trích từ 1.273 tác phẩm và tài liệu. 34 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ advance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ advance gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 692 câu, rồi Bậc B1 với 461 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.