both
trạng từ, determiner, pronounboth là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa both và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A difference between the two samples depends on both the means and the standard deviations.Alternatively, it is also possible in both languages to describe moral behavior as “straight,” while immoral behavior can be termed “crooked.”Ngoài ra, cả hai ngôn ngữ cũng có thể mô tả hành vi đạo đức là “thẳng thắn”, trong khi hành vi vô đạo đức có thể được gọi là “quanh co”.
Offer a series of choices that bring both of you closer to a good drink choice.This diegetic quality is central to their function as both navigational tools and narrative environments.For selcting a specific solution path, this task is good to show both a graphical and algebraic solution.This effect could be both negative, increasing political polarization and the risk of violence, but also positive by focussing on shared identities.Sound Designers can use sounds that already exist, create original sounds, or a combination of both methods.Because he was a carpenter, McBroom had been able to take care of them both.Vì là thợ mộc nên McBroom có thể chăm sóc cả hai người.
The card can be programmed to both store data and perform certain activities.The smart card is used to authenticate users and books.As governments evolved every nation became a member of a regional alliance that fostered cooperation and trade both within and between alliances.A transformation is a signed permutation, i.e. a negator pattern paired with a permutation — both of which can be represented by a natural number.There have been various approaches, both in theory and in practice, that aim to tackle the liquidity trap throughout history.Câu hỏi thường gặp về both (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. both nghĩa là gì trong tiếng Việt?
both có nghĩa chính là: both là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "both".
2. both thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
both là một trạng từ, determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của both theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), both được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈboʊθ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. both thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ both được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của both gồm những dạng nào?
Từ both có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với both là gì?
Từ both thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. both có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến both?
Từ both xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với both đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A difference between the two samples depends on both the means and the standard deviations.". Câu văn minh họa cách dùng both làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng both?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.