unexpected
tính từunexpected nghĩa là bất ngờ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
not expected or anticipated
→không được mong đợi hoặc dự đoán
Trái nghĩa:expectedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)unexpected apparition203 lần trong kho sáchunexpected visitor315 lần trong kho sáchwholly unexpected299 lần trong kho sáchtotally unexpected197 lần trong kho sáchunexpected meeting510 lần trong kho sáchunexpected arrival369 lần trong kho sáchunexpected appearance604 lần trong kho sáchunexpected guest194 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unexpected và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For one who has made any study of heroic fiction of this nature, Dumbledore's fall, though saddening, is not unexpected.His high idea of art could therefore meet popular entertainment in unexpected ways.Had no result whatever in European History; so unexpected was the turn things took.Arthur sat down in one of the window-seats while Hugh gave the orders rendered necessary by this unexpected decision.Instead, he saw an unexpected contestant, coming fast, and Bates was full five yards behind, slowing, and evidently out of it.Thay vào đó, anh ta nhìn thấy một thí sinh bất ngờ, đang lao tới rất nhanh, và Bates ở phía sau khoảng năm thước, chạy chậm lại và rõ ràng là đã vượt qua được.
By an unexpected blow she had been stricken and perished, but in the fullness of her magnificent womanhood, and undismayed.Now at the unexpected spectacle of the man the cream of the girl's delicate skin suffused.Bây giờ trước cảnh tượng bất ngờ của người đàn ông, làn da mỏng manh của cô gái tràn ngập lớp kem.
Before I had ceased wondering at this unexpected discovery, cheerful voices heard outside caused me to suspend the examination, and walk up to the window.Tôi chưa kịp hết thắc mắc về khám phá bất ngờ này thì những giọng nói vui vẻ vang lên bên ngoài khiến tôi tạm dừng cuộc kiểm tra và bước đến gần cửa sổ.
Camilla, affected by this unexpected address, could only look her desire for an explanation.After all his works were finished, and when he hardly knew what great public improvement he should next attempt, Cradock received visitors, unexpected and unfashionable.Sau khi tất cả các công việc của anh ấy đã hoàn thành, và khi anh ấy hầu như không biết mình nên cố gắng cải thiện điều gì cho công chúng tiếp theo, Cradock đã tiếp đón những vị khách, bất ngờ và không hợp thời trang.
That was all the notice I gave them, and when I presented myself it was at an unexpected moment.Toward the end of his last year, however, his more festive companions were horrified by an unexpected miracle.Tuy nhiên, vào cuối năm ngoái, những người bạn đồng hành vui vẻ hơn của anh đã kinh hoàng trước một phép lạ bất ngờ.
Câu hỏi thường gặp về unexpected (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unexpected nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unexpected có nghĩa chính là: không được mong đợi hoặc dự đoán. Định nghĩa tiếng Anh: "not expected or anticipated".
2. unexpected thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unexpected là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của unexpected theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unexpected được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unexpected thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unexpected được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unexpected gồm những dạng nào?
Từ unexpected có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unexpected là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: unexpected apparition, unexpected visitor, wholly unexpected, totally unexpected, unexpected meeting.
7. unexpected có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unexpected?
Từ unexpected xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unexpected đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For one who has made any study of heroic fiction of this nature, Dumbledore's fall, though saddening, is not unexpected.". Câu văn minh họa cách dùng unexpected làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unexpected?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.