E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “access”

924 câu thật có từ access hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: access nghĩa là truy cập. access là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the right to enter. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ access

Danh sách câu dẫn chứng (47 câu)

Từ hay đi cùng access

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
internet access582 lần
gain access571 lần
unauthorized access150 lần
open access1.419 lần
ballot access146 lần
random access156 lần
gaining access140 lần
easy access491 lần
direct access234 lần
limited access178 lần
free access558 lần
access via132 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ access

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ access trong kho câu?
Kho câu có 924 câu có từ access hoặc các dạng của từ, trích từ 777 tác phẩm và tài liệu. 42 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ access xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ access gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 333 câu, rồi Bậc B1 với 304 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ access?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ access: can và could (130 câu), Câu phủ định (57 câu), may và might (53 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.