E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “access”

912 câu thật có từ access hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: access nghĩa là truy cập. access là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the right to enter. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The Top Secret Area can be accessed through Donut Ghost House on the second island of Super Mario World.

    Từ trong câu: donut, top, secret, area, access, ghost, house, second

    «Super Mario World/Donut Plains/Top Secret Area», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=425401 (bản sửa đổi 3841401). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This one offers easy highway access, and within seconds, we are soon speeding off toward Pa'ia at a relaxing rate of speed.

    Từ trong câu: relax, relaxing, offer, easy, highway, access, second, soon

    Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • After clearing seven worlds and gathering seven keys, you finally get access to the last world.

    Từ trong câu: gather, clear, seven, world, key, finally, get, access

    «Mario Adventure/Bowser's Castle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433482 (bản sửa đổi 3920493). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Credits are used to pay for private shows, tips, fan club access, and recorded videos.

    Từ trong câu: private, tip, credit, use, pay, show, fan, club

    «Flirt4Free», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1215240 (bản sửa đổi 10790173). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng access

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ access

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ access trong kho câu?
Kho câu có 912 câu có từ access hoặc các dạng của từ, trích từ 768 tác phẩm và tài liệu. 42 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ access xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ access gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 330 câu, rồi Bậc B1 với 301 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ access?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ access: can và could (130 câu), Câu phủ định (53 câu), may và might (51 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.