Cụm từ đi cùng với: access
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “access”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
internet accesslogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 582 lần
gain accesslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 571 lần
unauthorized accesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
open accesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.419 lần
ballot accesslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
random accesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
gaining accesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
easy accesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần
direct accesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
limited accesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
free accesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 558 lần
access vialogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
Đối chiếu cách dùng của access
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.