recruitment
danh từ- recruitments
recruitment nghĩa là tuyển dụng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
the act of getting recruits
→hành động tuyển dụng
Đồng nghĩa:enlistingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)participant recruitment16 lần trong kho sáchrecruitment poster7 lần trong kho sáchrecruitment websites9 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa recruitment và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act".Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.
This will be the most reliable evidence for recruitment failure and, with time, will enable a better understanding of stock-dynamics.It also established recruitment for airline pilots students with no previous flight experience.External recruitment may occur at any levels, from entry-level to senior-level positions.After the introduction of the amendment women recruitment would increase allowing for an increase in funding.From the many different posts above it shows that the clubs on our campus use many different techniques for recruitment.Online recruitment has become a common practice for extremist groups.It may also be beneficial to approach, educational institutes and employment agencies and recruitment consultants to assist in your search.The manner in which participants gain access to the survey link differ depending on which recruitment method was used to reach them.Child trafficking is defined as the "recruitment, transportation, transfer, harboring, and/or receipt" of a child for the purpose of exploitation.Câu hỏi thường gặp về recruitment (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. recruitment nghĩa là gì trong tiếng Việt?
recruitment có nghĩa chính là: hành động tuyển dụng. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of getting recruits".
2. recruitment thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
recruitment là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của recruitment theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recruitment được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹəˈkɹutmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. recruitment thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ recruitment được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của recruitment gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của recruitment gồm: recruitments.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recruitment là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: participant recruitment, recruitment poster, recruitment websites.
7. recruitment có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: enlisting. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recruitment?
Từ recruitment xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với recruitment đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act"." (Dịch nghĩa: Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".). Câu văn minh họa cách dùng recruitment làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recruitment?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.