E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “week”

1.838 câu thật có từ week hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: week nghĩa là tuần. week là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any period of seven consecutive days. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ week

Danh sách câu dẫn chứng (94 câu)

Từ hay đi cùng week

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
six week7.676 lần
week ago6.792 lần
next week7.983 lần
week later3.924 lần
last week9.611 lần
dollars a week2.248 lần
per week1.923 lần
several week3.296 lần
shillings a week1.436 lần
week after8.307 lần
four week2.497 lần
week passed2.171 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ week

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ week trong kho câu?
Kho câu có 1.838 câu có từ week hoặc các dạng của từ, trích từ 1.476 tác phẩm và tài liệu. 39 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ week xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ week gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 455 câu, rồi Bậc B1 với 389 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ week?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ week: Quá khứ đơn (309 câu), Câu phủ định (141 câu), Quá khứ hoàn thành (137 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.