Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

paralyze

động từB1
US/ˈpɛɹəˌlaɪz/
paralyzed
paralyzes
paralyzing
Ý nghĩa trọng tâm

paralyze nghĩa là làm tê liệt (bản dịch máy, chưa biên tập).

paralyze là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: make powerless and unable to function.

Hệ thống ngữ pháp & Mạng lưới kết hợp từ (Collocations)

Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “paralyze”

Động từ đi kèm (Verb + Goal)
  • set / establish a goal: đặt mục tiêu
  • achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
  • pursue / work towards: theo đuổi
  • score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
Tính từ bổ nghĩa (Adj + Goal)
  • short-term / long-term: ngắn / dài hạn
  • ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
  • realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
  • common / shared: mục tiêu chung
Cấu trúc & Giới từ (Patterns)
  • goal of + V-ing: hướng đến kết quả
  • goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
  • towards a goal: tiến tới mục tiêu
  • Không dùng “goal at doing”

Các nét nghĩa của từ paralyze

  1. 1động từ
    B1

    make powerless and unable to function

    →

    làm bất lực và không thể hoạt động(dịch máy, chưa biên tập)

    Đồng nghĩa:paralyse
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
    partially paralyze
    36 lần trong kho sách
  2. 2động từ
    B1

    cause to be paralyzed and immobile

    →

    khiến bị tê liệt và bất động(dịch máy, chưa biên tập)

    Đồng nghĩa:paralyse

Câu hỏi thường gặp về paralyze

paralyze nghĩa là gì?

paralyze nghĩa là làm tê liệt (bản dịch máy, chưa biên tập). paralyze là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: make powerless and unable to function.

paralyze được dùng trong câu như thế nào?

"As you please, Citizen," said Sophie Tison, pressing the hand of her friend, who, close against the wall, seemed paralyzed with surprise and terror. (Alexandre Dumas, Le chevalier de Maison-Rouge. Nguồn: Project Gutenberg #71356.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/paralyze, mã đối chiếu EV-61D25956. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “paralyze” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa paralyze và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

"As you please, Citizen," said Sophie Tison, pressing the hand of her friend, who, close against the wall, seemed paralyzed with surprise and terror.

"Tuân lệnh, thưa Công dân," Sophie Tison nói, siết chặt tay bạn mình, người đang đứng sát vào tường, dường như tê liệt vì ngạc nhiên và sợ hãi.dịch máy, chưa biên tập

Alexandre Dumas, Le chevalier de Maison-Rouge. Nguồn: Project Gutenberg #71356.· Bản dịch tiếng Anh · en-US
But the sight of a troop of new arrivals paralyzed her.

Nhưng hình ảnh một đoàn quân mới đến khiến cô tê liệt.dịch máy, chưa biên tập

Émile Zola, Four Short Stories By Emile Zola. Nguồn: Project Gutenberg #1069.· Bản dịch tiếng Anh · en-US
What it touched was long in travelling to her brain; but when her paralyzed heart beat again, she knew that her hand clasped another hand.

Những gì nó chạm vào đã di chuyển rất lâu đến não cô; nhưng khi trái tim tê liệt của cô đập trở lại, cô biết tay mình đang siết chặt một bàn tay khác.dịch máy, chưa biên tập

George Meredith, Sandra Belloni: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4414.· Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Why is it that they always seem paralyzed when they get in front of Stonewall Jackson?
Joseph A. Altsheler, The Sword of Antietam: A Story of the Nation's Crisis. Nguồn: Project Gutenberg #7862.· Nguyên văn tiếng Anh · en-US