Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: week
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
six week★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.676 lần
week ago★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.792 lần
next weekMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7.983 lần
week laterMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.924 lần
last weekMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.611 lần
dollars a weekMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.248 lần
per weekMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.923 lần
several weekMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.296 lần
shillings a weekMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.436 lần
week afterMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.307 lần
four weekMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.497 lần
week passedMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.171 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với week
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.