Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stage”

1.720 câu thật có từ stage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stage nghĩa là sân khấu. stage là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any distinct time period in a sequence of events. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stage

Danh sách câu dẫn chứng (1.720 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng stage nằm ở trang từ điển: stage đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stage trong kho câu?
Kho câu có 1.720 câu có từ stage hoặc các dạng của từ, trích từ 1.310 tác phẩm và tài liệu. 46 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stage gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 518 câu, rồi Bậc B1 với 331 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.