dialog
danh từB1- dialoged
- dialoging
- dialogs
- dialogue
- dialogued
- dialogues
- dialoguing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
dialog nghĩa là hộp thoại (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dialog là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a conversation between two persons.
Các nét nghĩa của từ dialog
- 1
danh từB1
a conversation between two persons
cuộc trò chuyện giữa hai ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dialogue · duologue
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
stakeholder dialog57 lần trong kho sách
dime dialog57 lần trong kho sách
dialog box289 lần trong kho sách
foregoing dialog42 lần trong kho sách
socratic dialog32 lần trong kho sách
dialog of plato38 lần trong kho sách
constructive dialog31 lần trong kho sách
plato's dialog28 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the lines spoken by characters in drama or fiction
lời thoại của các nhân vật trong kịch hoặc tiểu thuyếtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dialogue
- 3
danh từB1
a literary composition in the form of a conversation between two people
một tác phẩm văn học dưới hình thức một cuộc trò chuyện giữa hai ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dialogue
Câu hỏi thường gặp về dialog
dialog nghĩa là gì?
dialog nghĩa là hộp thoại (bản dịch máy, chưa biên tập). dialog là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a conversation between two persons.
dialog dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dialog có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dialog được dùng trong câu như thế nào?
The dialogues that follow the texts should be comprehended and repeated, because their role for essential learning of language is important. («Comparative Teaching of Old Greek and Latin/Introduction», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=86049 (bản sửa đổi 2190724).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dialog, mã đối chiếu EV-B6D2302E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng