presentation
danh từB1- presentations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
presentation nghĩa là trình bày (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
presentation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the activity of formally presenting something (as a prize or reward).
Các nét nghĩa của từ presentation
- 1
danh từB1
the activity of formally presenting something (as a prize or reward)
hoạt động trình bày chính thức một cái gì đó (như một giải thưởng hoặc phần thưởng)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
powerpoint presentation104 lần trong kho sách
oral presentation108 lần trong kho sách
clinical presentation67 lần trong kho sách
poster presentation41 lần trong kho sách
multimedia presentation40 lần trong kho sách
slide presentation47 lần trong kho sách
presentation copies47 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a show or display
một chương trình hoặc màn trình diễndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa presentment · demonstration
- 3
danh từB1
the act of making something publicly available
hành động làm cho một cái gì đó có sẵn công khaidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về presentation
presentation nghĩa là gì?
presentation nghĩa là trình bày (bản dịch máy, chưa biên tập). presentation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the activity of formally presenting something (as a prize or reward).
presentation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ presentation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
presentation được dùng trong câu như thế nào?
Online courses (second presentation week is not needed) so there is a discussion. («Services Relationship Marketing/Module 14», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=260822 (bản sửa đổi 2130697).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/presentation, mã đối chiếu EV-D7A28298. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng