worldwide
tính từworldwide nghĩa là trên toàn thế giới.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
spanning or extending throughout the entire world
→trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới
Đồng nghĩa:world-wideCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)copies worldwide110 lần trong kho sáchaaa worldwide24 lần trong kho sáchmillion worldwide199 lần trong kho sáchworldwide aaa21 lần trong kho sáchalbums worldwide27 lần trong kho sáchworldwide developers23 lần trong kho sáchbillion worldwide34 lần trong kho sáchrecords worldwide48 lần trong kho sách - 2tính từA2
involving the entire earth
→liên quan đến toàn bộ trái đất
Đồng nghĩa:global, planetary, world, world-wide - 3tính từA2
of worldwide scope or applicability
→có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới
Đồng nghĩa:cosmopolitan, ecumenical, oecumenical, general, universal, world-wide
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa worldwide và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.His practice utilized email and a real-time chat platform to provide therapy worldwide.Công việc của anh ấy sử dụng email và nền tảng trò chuyện thời gian thực để cung cấp liệu pháp trị liệu trên toàn thế giới.
Obesity is a worldwide issue that continues to have significant health and financial repercussions.Béo phì là một vấn đề toàn cầu và tiếp tục gây ra những hậu quả đáng kể về sức khỏe và tài chính.
The number of worldwide distribution adds into the number of smart cards that are already in use.Số lượng phân phối trên toàn thế giới làm tăng thêm số lượng thẻ thông minh đã được sử dụng.
This makes worldwide news, but the Army quickly changes their statement.Alex Dyer, spokesman for the group, stated that in Auckland is part of a worldwide phenomenon.The internet is too convenient; any user has complete freedom to publicize content worldwide.Internet quá tiện lợi; bất kỳ người dùng nào cũng có toàn quyền tự do công bố nội dung trên toàn thế giới.
In all known societies worldwide, men typically possess a higher social dominance.Over the next three years, an initial American recession became part of a worldwide depression.This means that knowledge can be shared quickly and worldwide with just the click of a button.The accumulated shipment indicates the number of smart card holders worldwide.Geographical distribution was worldwide but mainly rich eastern countries and emerging countries, due to the average price of the product.Câu hỏi thường gặp về worldwide (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. worldwide nghĩa là gì trong tiếng Việt?
worldwide có nghĩa chính là: trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới. Định nghĩa tiếng Anh: "spanning or extending throughout the entire world".
2. worldwide thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
worldwide là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của worldwide theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), worldwide được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɝlˈdwaɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. worldwide thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ worldwide được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của worldwide gồm những dạng nào?
Từ worldwide có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với worldwide là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: copies worldwide, aaa worldwide, million worldwide, worldwide aaa, albums worldwide.
7. worldwide có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: world-wide, global, planetary, world, cosmopolitan. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến worldwide?
Từ worldwide xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với worldwide đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.". Câu văn minh họa cách dùng worldwide làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng worldwide?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.