Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sort”

2.822 câu thật có từ sort hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sort nghĩa là sắp xếp. sort là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a category of things distinguished by some common characteristic or quality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sort

Danh sách câu dẫn chứng (2.822 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sort nằm ở trang từ điển: sort đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sort

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sort trong kho câu?
Kho câu có 2.822 câu có từ sort hoặc các dạng của từ, trích từ 1.365 tác phẩm và tài liệu. 48 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sort xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sort gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 939 câu, rồi Bậc B1 với 662 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.