Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rule”

2.626 câu thật có từ rule hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rule nghĩa là cai trị. rule là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a principle or condition that customarily governs behavior. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rule

Danh sách câu dẫn chứng (2.626 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng rule nằm ở trang từ điển: rule đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rule

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rule trong kho câu?
Kho câu có 2.626 câu có từ rule hoặc các dạng của từ, trích từ 1.907 tác phẩm và tài liệu. 38 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rule xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rule gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 809 câu, rồi Bậc B1 với 497 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.